Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Lương Hùng)
  • (Trương Hoàng Anh)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Nhung_chiec_xe_dap_giup_rut_ngan_khoang_cach_hoc_sinh_den_truong.jpg 12A9.flv 12A7.flv 12A6.flv 12A5.flv 12A4.flv 12A1.flv 11A10.flv 11A8.flv 11A7.flv 11A5.flv 11A4.flv 11A3.flv 11A2.flv 11A1.flv 10A9.flv 10A7.flv 10A6.flv 10A5.flv 10A3.flv

    Thành viên trực tuyến

    6 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Bình Định.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Mẫu 6- 2017-2018

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:08' 05-12-2019
    Dung lượng: 228.0 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    Biểu mẫu 06
    (Kèm theo Thông tư số 36/2017/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 12 năm 2017 của
    Bộ Giáo dục và Đào tạo)
    PHÒNG GD VÀ ĐT HOÀI NHƠN
    TRƯỜNG TH SỐ 2 HOÀI TÂN
    
    
    THÔNG BÁO
    Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học: 2017 -2018
    Đơn vị: học sinh
    STT
    Nội dung
    Tổng số
    Chia ra theo khối lớp
    
    
    
    
    Lớp 1
    Lớp 2
    Lớp 3
    Lớp 4
    Lớp 5
    
    I
    Tổng số học sinh
    705
    139
    119
    136
    171
    140
    
    II
    Số học sinh học 2 buổi/ngày
    (tỷ lệ so với tổng số)
    238
    33,8%
    105
    75,5
    35
    29,4
    63
    46,3
    35
    20,5
    
    
    III
    Số học sinh chia theo năng lực, phẩm chất:
    
    
    III 
    Tổng số học sinh

    Lớp 1
    Lớp 2
    Lớp 3
    Lớp 4
    Lớp 5
    
    
    
    Tỷ lệ
    Tổng số
    Tỷ lệ
    Tổng số
    Tỷ lệ
    Tổng số
    Tỷ lệ
    Tổng số
    Tỷ lệ
    Tổng số
    Tỷ lệ
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
     Năng lực












    
    Tự phục vụ tự quản
    705

    139

    119

    136

    171

    140

    
    Tốt
    493
    69,9
    69
    49,6
    87
    73,1
    107
    78,7
    128
    74,9
    102
    72,9
    
    Đạt
    210
    29,8
    69
    49,6
    32
    26,9
    29
    21,3
    42
    24,5
    38
    27,1
    
    Cần cố gắng
    2
    0,3
    1
    0,8




    1
    0,6


    
    Hợp tác
    705

    139

    119

    136

    171

    140

    
    Tốt
    480
    68,1
    70
    50,4
    82
    68,9
    99
    72,8
    128
    74,9
    101
    72,1
    
    Đạt
    223
    31,6
    68
    48,9
    37
    31,1
    37
    27,2
    42
    24,5
    39
    27,9
    
    Cần cố gắng
    2
    0,3
    1
    0,7




    1
    0,6


    
    Tự học và giải quyết vấn đề
    705

    139

    119

    136

    171

    140

    
    Tốt
    479
    68,0
    79
    56,8
    68
    57,1
    104
    76,5
    130
    76,0
    98
    70,0
    
    Đạt
    222
    31,4
    59
    42,5
    51
    42,9
    31
    22,8
    39
    22,8
    42
    30,0
    
    Cần cố gắng
    4
    0,6
    1
    0,7


    1
    0,7
    2
    1,2


    
    Phẩm chất












    
    Chăm học chăm làm
    705

    139

    119

    136

    171

    140

    
    Tốt
    500
    70,9
    83
    59,7
    73
    61,3
    107
    78,7
    135
    78,9
    102
    72,9
    
    Đạt
    203
    28,8
    55
    39,6
    46
    38,7
    29
    21,3
    35
    20,5
    38
    27,1
    
    Cần cố gắng
    2
    0,3
    1
    0,7




    1
    0,6


    
    Tự tin trách nhiệm
    705
    
    139

    119

    136

    171

    140

    
    Tốt
    490
    69,5
    82
    59,0
    67
    56,3
    105
    77,2
    137
    80,1
    99
    70,7
    
    Đạt
    214
    30,4
    56
    40,3
    52
    43,7
    31
    
     
    Gửi ý kiến